stamping ground
Định nghĩa
Danh từ: Nơi thường xuyên lui tới, nơi quen thuộc, nơi mà một người hoặc nhóm người thường lui tới, coi như "đất dụng võ" của mình. Từ này thường mang sắc thái thân mật, gợi nhớ đến một địa điểm gắn bó, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Quán cà phê đó là nơi tôi thường lui tới nhất.)
- (Công viên là nơi quen thuộc của lũ thanh thiếu niên địa phương.)
- (Sau khi chuyển đi, anh ấy vẫn quay lại nơi cũ của mình mỗi mùa hè.)
Cách sử dụng nâng cao
- "a stamping ground" thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (như quán bar, công viên, khu phố) mà ai đó lui tới thường xuyên, thường là vì các hoạt động xã hội hoặc sở thích.
- Có thể dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng, mang tính miêu tả về thói quen.
Biến thể và từ gần giống
- Haunt (danh từ): nơi thường lui tới (đồng nghĩa gần, nhưng "haunt" thường mang sắc thái bí ẩn hoặc ma quái hơn).
- Turf (danh từ, thân mật): lãnh địa, nơi ai đó coi là của riêng mình (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh).
Từ đồng nghĩa
- Nơi quen thuộc: địa điểm mà ai đó thường xuyên lui tới.
- Đất dụng võ: nơi mà ai đó cảm thấy thoải mái, thành thạo hoặc có ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "stamping ground", nhưng có thể dùng với các động từ như:
- To return to one's stamping ground: quay lại nơi quen thuộc.
- To make a place one's stamping ground: biến một nơi thành nơi thường lui tới.
Thành ngữ liên quan
- "To be on one's home turf": ở trên lãnh địa của mình, nơi mình quen thuộc.
- "To know the ropes": biết rõ mọi ngóc ngách, rất quen thuộc với nơi đó.